老王
—
Gợi nhớ
Từ "老王" (Lǎo Wáng) mang nghĩa "Lão Vương (tiền tố Lão + họ dùng để gọi thân mật)", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 王 (wáng - vương): "vua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老王
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lão Vương (tiền tố Lão + họ dùng để gọi thân mật)
Ví dụ (3)
老王在这个公司工作了十年。
Ông Vương đã làm việc ở công ty này mười năm.
Old Wang has worked at this company for ten years.
大家都叫他老李。
Mọi người đều gọi anh ấy là Lão Lý.
Everyone calls him Old Li.
老张对附近的路很熟。
Lão Trương rất quen đường quanh đây.
Old Zhang is very familiar with the roads nearby.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây