Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
老王
Lǎo Wáng
Lão Vương (tiền tố Lão + họ dùng để gọi thân mật)
Hán việt: lão Vương
—

Gợi nhớ

Từ "老王" (Lǎo Wáng) mang nghĩa "Lão Vương (tiền tố Lão + họ dùng để gọi thân mật)", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 王 (wáng - vương): "vua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王).

Thành phần cấu tạo

老王
Lǎo Wáng
Lão Vương (tiền tố Lão + họ dùng để gọi thân mật)
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lão Vương (tiền tố Lão + họ dùng để gọi thân mật)
Ví dụ (3)
lǎowáng老王zài在zhè这gè个gōngsī公司gōngzuò工作le了shínián十年。
Ông Vương đã làm việc ở công ty này mười năm.
Old Wang has worked at this company for ten years.
dàjiā大家dōu都jiào叫tā他lǎolǐ老李。
Mọi người đều gọi anh ấy là Lão Lý.
Everyone calls him Old Li.
lǎozhāng老张duì对fùjìn附近de的lù路hěn很shú熟。
Lão Trương rất quen đường quanh đây.
Old Zhang is very familiar with the roads nearby.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây