百货
—
Gợi nhớ
Từ "百货" (bǎihuò) mang nghĩa "bách hóa, hàng hóa tổng hợp", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 百货
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bách hóa, hàng hóa tổng hợp
Ví dụ (3)
这家百货商店商品很齐全。
Cửa hàng bách hóa này hàng hóa rất đầy đủ.
This department store has a complete range of goods.
妈妈去百货公司买衣服。
Mẹ đến trung tâm bách hóa mua quần áo.
Mom went to the department store to buy clothes.
百货区在商场三楼。
Khu bách hóa ở tầng ba trung tâm thương mại.
The general merchandise section is on the third floor of the mall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây