Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
百货公司
bǎihuògōngsī
cửa hàng bách hóa
Hán việt: bách hóa công tư
—

Gợi nhớ

Từ "百货公司" (bǎihuògōngsī) mang nghĩa "cửa hàng bách hóa", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).

Thành phần cấu tạo

百货公司
bǎihuògōngsī
cửa hàng bách hóa
百
bǎi • bách
một trăm
一
Bộ Nhất
Nét ngang, số một (phía trên)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (phía dưới)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
司
sī • tư
quản lý
司
Bộ Ty
Hình người quản lý công việc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cửa hàng bách hóa
Ví dụ (3)
zhōumò周末zhè这jiā家bǎihuò百货gōngsī公司jǔxíng举行dǎzhé打折huódòng活动,xīyǐn吸引le了hěn很duō多rén人。
Cuối tuần, cửa hàng bách hóa này tổ chức chương trình giảm giá, thu hút rất nhiều người.
This department store held a discount sale over the weekend, attracting a large crowd.
mèimei妹妹dǎsuan打算qù去bǎihuò百货gōngsī公司mǎi买yí一tào套xīn新huàzhuāngpǐn化妆品。
Em gái dự định đến trung tâm bách hóa để mua một bộ mỹ phẩm mới.
My younger sister plans to go to the department store to buy a new set of cosmetics.
zhè这dòng栋bǎihuò百货gōngsī公司lǐ里yǒu有diànyǐngyuàn电影院、cāntīng餐厅hé和gè各zhǒng种shāngdiàn商店。
Trong trung tâm bách hóa này có rạp chiếu phim, nhà hàng và đủ loại cửa hàng.
Inside this department store building, there is a movie theater, restaurants, and various shops.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây