百货公司
—
Gợi nhớ
Từ "百货公司" (bǎihuògōngsī) mang nghĩa "cửa hàng bách hóa", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cửa hàng bách hóa
Ví dụ (3)
周末这家百货公司举行打折活动,吸引了很多人。
Cuối tuần, cửa hàng bách hóa này tổ chức chương trình giảm giá, thu hút rất nhiều người.
This department store held a discount sale over the weekend, attracting a large crowd.
妹妹打算去百货公司买一套新化妆品。
Em gái dự định đến trung tâm bách hóa để mua một bộ mỹ phẩm mới.
My younger sister plans to go to the department store to buy a new set of cosmetics.
这栋百货公司里有电影院、餐厅和各种商店。
Trong trung tâm bách hóa này có rạp chiếu phim, nhà hàng và đủ loại cửa hàng.
Inside this department store building, there is a movie theater, restaurants, and various shops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây