Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 酸甜苦辣suān
酸甜苦辣suān
suān tián kǔ sour, là downs;
chua ngọt đắng cay, buồn vui cuộc đời
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 酸甜苦辣suān
甜
【tián】
Ngọt
苦
【kǔ】
Đắng, khó khăn
辣
【là】
Cay
酸
【suān】
chua; mỏi nhức; chua xót
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 酸甜苦辣suān
Luyện tập
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây