表面上
—
Phân tích từ 表面上
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bề ngoài, trên bề mặt
Ví dụ (3)
表面上他很平静。
Bề ngoài anh ấy rất bình tĩnh.
表面上问题已经解决。
Trên bề mặt vấn đề đã được giải quyết.
表面上看,这件事很简单。
Nhìn bề ngoài, việc này rất đơn giản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây