Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn
rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
—

Gợi nhớ

Từ "釜底抽薪" (fǔ dǐ chōu xīn) nghĩa là "rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc", ghép bởi: 釜 (fǔ): Nồi sắt cổ + 底 (dǐ): đáy + 抽 (chōu): hút thuốc lá + 薪 (xīn): Lương.

Thành phần cấu tạo

釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn
rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
父
金
广
氐
扌
由

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
Ví dụ (3)
jiě jué解决gēn yuán根源wèn tí问题cái才shì是fǔ釜dǐ底chōu抽xīn薪。
Giải quyết vấn đề gốc rễ mới là xử lý tận gốc.
zhè ge这个bàn fǎ办法yǒu有fǔ釜dǐ底chōu抽xīn薪de的xiào guǒ效果。
Cách này có hiệu quả rút củi đáy nồi.
zhì lǐ治理wūr ǎn污染yào要fǔ釜dǐ底chōu抽xīn薪。
Xử lý ô nhiễm phải giải quyết tận gốc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây