釜底抽薪
—
Gợi nhớ
Từ "釜底抽薪" (fǔ dǐ chōu xīn) nghĩa là "rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc", ghép bởi: 釜 (fǔ): Nồi sắt cổ + 底 (dǐ): đáy + 抽 (chōu): hút thuốc lá + 薪 (xīn): Lương.
Thành phần cấu tạo
釜底抽薪
rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
父
金
广
氐
扌
由
Phân tích từ 釜底抽薪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
Ví dụ (3)
解决根源问题才是釜底抽薪。
Giải quyết vấn đề gốc rễ mới là xử lý tận gốc.
这个办法有釜底抽薪的效果。
Cách này có hiệu quả rút củi đáy nồi.
治理污染要釜底抽薪。
Xử lý ô nhiễm phải giải quyết tận gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây