固体
—
Gợi nhớ
Từ "固体" (gùtǐ) mang nghĩa "chất rắn, thể rắn", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 固体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất rắn, thể rắn
Ví dụ (3)
冰是水的固体状态。
Băng là trạng thái rắn của nước.
Ice is the solid state of water.
这种固体遇热会融化。
Chất rắn này gặp nóng sẽ tan chảy.
This solid melts when exposed to heat.
实验要求区分液体和固体。
Thí nghiệm yêu cầu phân biệt chất lỏng và chất rắn.
The experiment requires distinguishing between liquids and solids.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây