制鞋工人
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công nhân làm giày
Ví dụ (3)
制鞋工人正在缝鞋面。
Công nhân làm giày đang may mặt giày.
经验丰富的制鞋工人很受欢迎。
Công nhân làm giày giàu kinh nghiệm rất được coi trọng.
制鞋工人需要注意安全。
Công nhân làm giày cần chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây