Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
补鞋匠
bǔxiéjiàng
thợ sửa giày
Hán việt: bổ hài tượng
—

Gợi nhớ

Từ "补鞋匠" (bǔxiéjiàng) mang nghĩa "thợ sửa giày", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 鞋 (xié - hài): "giày" + 匠 (jiàng - tượng): "thợ thủ công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 匠: Cất chiếc rìu sắc bén (斤) ngay ngắn trong chiếc hộp gỗ (匚) để chế tác đồ mộc tinh xảo chính là người thợ thủ công, nghệ nhân (匠).

Thành phần cấu tạo

补鞋匠
bǔxiéjiàng
thợ sửa giày
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
匠
jiàng • tượng
thợ thủ công
匚
Bộ Phương
Hộp đồ nghề (phía ngoài)
斤
Bộ Cân
Rìu (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thợ sửa giày
Ví dụ (3)
bǔxiéjiàng补鞋匠bāng帮wǒ我huàn换le了xiédǐ鞋底。
Thợ sửa giày giúp tôi thay đế giày.
The cobbler replaced the shoe soles for me.
jiējiǎo街角yǒu有yí一wèi位lǎo老bǔxiéjiàng补鞋匠。
Góc phố có một bác thợ sửa giày già.
There is an old cobbler on the street corner.
bǔxiéjiàng补鞋匠de的shǒuyì手艺hěn很hǎo好。
Tay nghề của thợ sửa giày rất tốt.
The cobbler's craftsmanship is very good.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây