补鞋匠
—
Gợi nhớ
Từ "补鞋匠" (bǔxiéjiàng) mang nghĩa "thợ sửa giày", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 鞋 (xié - hài): "giày" + 匠 (jiàng - tượng): "thợ thủ công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 匠: Cất chiếc rìu sắc bén (斤) ngay ngắn trong chiếc hộp gỗ (匚) để chế tác đồ mộc tinh xảo chính là người thợ thủ công, nghệ nhân (匠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 补鞋匠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thợ sửa giày
Ví dụ (3)
补鞋匠帮我换了鞋底。
Thợ sửa giày giúp tôi thay đế giày.
The cobbler replaced the shoe soles for me.
街角有一位老补鞋匠。
Góc phố có một bác thợ sửa giày già.
There is an old cobbler on the street corner.
补鞋匠的手艺很好。
Tay nghề của thợ sửa giày rất tốt.
The cobbler's craftsmanship is very good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây