鞋的尺码
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cỡ giày, size giày
Ví dụ (3)
请确认鞋的尺码。
Hãy xác nhận cỡ giày.
鞋的尺码不合适可以更换。
Cỡ giày không phù hợp có thể đổi.
不同品牌鞋的尺码可能不同。
Cỡ giày của các thương hiệu khác nhau có thể khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây