万能压底机
wànnéng yādǐjī
máy ép đế vạn năng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:máy ép đế vạn năng
Ví dụ (3)
wànnéngshì duōzhǒngxiéxíng
Máy ép đế vạn năng phù hợp nhiều kiểu giày.
chējiānmǎiletáiwànnéng
Xưởng mua một máy ép đế vạn năng.
wànnéng yàodìng bǎo yǎng
Máy ép đế vạn năng cần bảo dưỡng định kỳ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây