Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
磨边机
móbiānjī
máy mài mép
Hán việt: ma biên cơ
—

Gợi nhớ

Từ "磨边机" (móbiānjī) nghĩa là "máy mài mép", ghép bởi: 磨 (mó / mò): mài + 边 (biān): phía + 机 (jī): máy móc.

Thành phần cấu tạo

磨边机
móbiānjī
máy mài mép
麻
石
辶
力
木
几

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:máy mài mép
Ví dụ (3)
mó磨biān边jī机bǎ把xié鞋dǐ底biān边mó磨píng平。
Máy mài mép mài phẳng mép đế giày.
mó磨biān边jī机xū yào需要ān zhuāng安装fáng防hù护zhào罩。
Máy mài mép cần lắp nắp bảo vệ.
gōngr én工人shú liàn熟练cāo zuò操作mó磨biān边jī机。
Công nhân vận hành máy mài mép thành thạo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây