输送带机
—
Gợi nhớ
Từ "输送带机" (shūsòngdài jī) mang nghĩa "máy băng chuyền, máy băng tải", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 送 (sòng - tống): "tặng" + 带 (dài - đới): "mang" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
输送带机
máy băng chuyền, máy băng tải
Phân tích từ 输送带机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy băng chuyền, máy băng tải
Ví dụ (3)
输送带机把鞋盒送到包装区。
Máy băng chuyền đưa hộp giày đến khu đóng gói.
The conveyor belt sends the shoeboxes to the packaging area.
这台输送带机速度可调。
Máy băng tải này có thể chỉnh tốc độ.
The speed of this conveyor belt is adjustable.
输送带机停机后要切断电源。
Sau khi máy băng chuyền dừng phải ngắt nguồn.
Cut off the power supply after the conveyor belt stops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây