大底处理剂
—
Phân tích từ 大底处理剂
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất xử lý đế ngoài
Ví dụ (3)
大底处理剂要涂均匀。
Chất xử lý đế ngoài phải bôi đều.
这瓶大底处理剂快用完了。
Chai chất xử lý đế ngoài này sắp dùng hết.
使用大底处理剂前要搅拌。
Trước khi dùng chất xử lý đế ngoài phải khuấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây