鞋面处理剂
—
Phân tích từ 鞋面处理剂
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất xử lý mặt giày
Ví dụ (3)
鞋面处理剂用于提高粘合力。
Chất xử lý mặt giày dùng để tăng lực dính.
工人正在刷鞋面处理剂。
Công nhân đang quét chất xử lý mặt giày.
鞋面处理剂不能涂太厚。
Chất xử lý mặt giày không được bôi quá dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây