真皮处理剂
zhēnpí chǔlǐjì
chất xử lý da thật

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chất xử lý da thật
Ví dụ (3)
zhēnchǔ shì zhēncái liào
Chất xử lý da thật phù hợp vật liệu da thật.
zhèxié yàoyòngzhēnchǔ
Lô giày này cần dùng chất xử lý da thật.
zhēnchǔ yào fēngbǎo cún
Chất xử lý da thật phải được bảo quản kín.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây