固定班次
gùdìng bāncì
ca làm việc cố định

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ca làm việc cố định
Ví dụ (3)
shēn qǐng dìngbān
Anh ấy xin ca làm việc cố định.
dìngbānfāng biàn便zhào jiā tíng
Ca làm việc cố định thuận tiện chăm sóc gia đình.
zhè gegǎng wèiméiyǒu dìngbān
Vị trí này không có ca làm việc cố định.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây