免费午餐
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bữa trưa miễn phí
Ví dụ (3)
工厂为员工提供免费午餐。
Nhà máy cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
免费午餐包含两荤一素。
Bữa trưa miễn phí gồm hai món mặn một món rau.
新政策取消了免费午餐。
Chính sách mới hủy bữa trưa miễn phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây