晚餐津贴
wǎncān jīntiē
phụ cấp ăn tối

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phụ cấp ăn tối
Ví dụ (3)
jiā bānyuán gōngyǒuwǎncānjīntiē
Nhân viên tăng ca có phụ cấp ăn tối.
wǎncānjīntiēsuígōng fàng
Phụ cấp ăn tối được phát cùng lương.
gōng gāolewǎncānjīntiēbiāo zhǔn
Công ty nâng mức phụ cấp ăn tối.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây