住房贷款
—
Gợi nhớ
Từ "住房贷款" (zhùfáng dàikuǎn) nghĩa là "khoản vay mua nhà", ghép bởi: 住 (zhù): ở + 房 (fáng): phòng + 贷 (dài): cho vay + 款 (kuǎn): khoản tiền.
Thành phần cấu tạo
住房贷款
khoản vay mua nhà
亻
主
户
方
代
贝
Phân tích từ 住房贷款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoản vay mua nhà
Ví dụ (3)
他正在申请住房贷款。
Anh ấy đang xin khoản vay mua nhà.
住房贷款利率下降了。
Lãi suất khoản vay mua nhà đã giảm.
银行审批了住房贷款。
Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay mua nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây