Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
升职机会
shēngzhí jīhuì
cơ hội thăng chức
Hán việt: thăng chức cơ cối
—

Gợi nhớ

Từ "升职机会" (shēngzhí jīhuì) nghĩa là "cơ hội thăng chức", ghép bởi: 升 (shēng): lên + 职 (zhí): Công việc + 机 (jī): máy móc + 会 (huì / kuài): có thể.

Thành phần cấu tạo

升职机会
shēngzhí jīhuì
cơ hội thăng chức
升
耳
只
木
几
人

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cơ hội thăng chức
Ví dụ (3)
nǔ lì努力gōng zuò工作huì会dài带lái来shēng升zhí职jī huì机会。
Làm việc chăm chỉ sẽ mang lại cơ hội thăng chức.
yuán gōng员工guān xīn关心zì jǐ自己de的shēng升zhí职jī huì机会。
Nhân viên quan tâm cơ hội thăng chức của mình.
gōng sī公司wèi为nián qīng年轻rén人tí gōng提供shēng升zhí职jī huì机会。
Công ty cung cấp cơ hội thăng chức cho người trẻ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây