升职机会
—
Gợi nhớ
Từ "升职机会" (shēngzhí jīhuì) nghĩa là "cơ hội thăng chức", ghép bởi: 升 (shēng): lên + 职 (zhí): Công việc + 机 (jī): máy móc + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
升职机会
cơ hội thăng chức
升
耳
只
木
几
人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ hội thăng chức
Ví dụ (3)
努力工作会带来升职机会。
Làm việc chăm chỉ sẽ mang lại cơ hội thăng chức.
员工关心自己的升职机会。
Nhân viên quan tâm cơ hội thăng chức của mình.
公司为年轻人提供升职机会。
Công ty cung cấp cơ hội thăng chức cho người trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây