职业心理辅导
—
Phân tích từ 职业心理辅导
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư vấn tâm lý nghề nghiệp
Ví dụ (3)
公司提供职业心理辅导。
Công ty cung cấp tư vấn tâm lý nghề nghiệp.
职业心理辅导帮助员工减压。
Tư vấn tâm lý nghề nghiệp giúp nhân viên giảm áp lực.
他预约了职业心理辅导。
Anh ấy đã đặt lịch tư vấn tâm lý nghề nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây