职工代表
—
Gợi nhớ
Từ "职工代表" (zhígōng dàibiǎo) mang nghĩa "đại diện người lao động, đại diện công nhân viên", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại diện người lao động, đại diện công nhân viên
Ví dụ (3)
负责该项目的职工代表具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Đại diện người lao động phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The employee representative in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,职工代表都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, đại diện người lao động đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meetings, the employee representative gives a detailed report on current work progress and key matters.
公司为新入职的职工代表安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho đại diện người lao động mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired employee representative to help them quickly become familiar with business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây