取消订单
qǔxiāo dìngdān
Hủy đơn hàng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hủy đơn hàng
Ví dụ (3)
shēng chǎnzhèng zàiduì xiāodìngdān
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu hủy đơn hàng.
xiāodìngdānxiězàishēng chǎn liào
Hủy đơn hàng được ghi trong tài liệu sản xuất.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīn xiāodìngdān
Quản lý yêu cầu cập nhật hủy đơn hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây