延迟交货
yánchí jiāohuò
Giao hàng trễ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng trễ
Ví dụ (3)
shēng chǎnzhèng zàiduìyánchíjiāohuò
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu giao hàng trễ.
yánchíjiāohuòxiězàishēng chǎn liào
Giao hàng trễ được ghi trong tài liệu sản xuất.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīnyánchíjiāohuò
Quản lý yêu cầu cập nhật giao hàng trễ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây