提前交货
—
Phân tích từ 提前交货
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng sớm
Ví dụ (3)
生产部正在核对提前交货。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu giao hàng sớm.
提前交货写在生产资料里。
Giao hàng sớm được ghi trong tài liệu sản xuất.
主管要求更新提前交货。
Quản lý yêu cầu cập nhật giao hàng sớm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây