Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
对账
duìzhàng
đối chiếu sổ sách, đối chiếu công nợ
Hán việt: đối trướng
—

Gợi nhớ

Từ "对账" (duìzhàng) mang nghĩa "đối chiếu sổ sách, đối chiếu công nợ", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

对账
duìzhàng
đối chiếu sổ sách, đối chiếu công nợ
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:đối chiếu sổ sách, đối chiếu công nợ
Ví dụ (3)
fùzérén负责人zhèngzài正在duìzhàng对账。
Người phụ trách đang đối chiếu sổ sách (đối chiếu công nợ).
The person in charge is reconciling the accounts.
duìzhàng对账qián前yào要quèrèn确认zīliào资料。
Trước khi đối chiếu sổ sách (đối chiếu công nợ) phải xác nhận tài liệu.
Documents must be confirmed before reconciling the accounts.
duìzhàng对账hòu后yào要tōngzhī通知xiāngguān相关rényuán人员。
Sau khi đối chiếu sổ sách (đối chiếu công nợ) phải thông báo cho người liên quan.
Relevant personnel must be notified after reconciling the accounts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây