成本控制
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm soát chi phí
Ví dụ (3)
生产部正在核对成本控制。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu kiểm soát chi phí.
成本控制写在生产资料里。
Kiểm soát chi phí được ghi trong tài liệu sản xuất.
主管要求更新成本控制。
Quản lý yêu cầu cập nhật kiểm soát chi phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây