安全检查
ānquán jiǎnchá
Kiểm tra an toàn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra an toàn
Ví dụ (3)
shēng chǎnzhèng zàiduìān quánjiǎn chá
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu kiểm tra an toàn.
ān quánjiǎn cháxiězàishēng chǎn liào
Kiểm tra an toàn được ghi trong tài liệu sản xuất.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīnān quánjiǎn chá
Quản lý yêu cầu cập nhật kiểm tra an toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây