Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
细分类帐
xì fēnlèi zhàng
Sổ cái chi tiết
Hán việt: tế phân loại trướng
—

Gợi nhớ

Từ "细分类帐" (xì fēnlèi zhàng) nghĩa là "Sổ cái chi tiết", ghép bởi: 细 (xì): mảnh + 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại + 帐 (zhàng): màn trướng.

Thành phần cấu tạo

细分类帐
xì fēnlèi zhàng
Sổ cái chi tiết
纟
田
八
刀
米
大

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sổ cái chi tiết
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对xìfēnlèizhàng细分类帐。
Kế toán đang đối chiếu sổ cái chi tiết.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出xìfēnlèizhàng细分类帐。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ cái chi tiết.
xìfēnlèizhàng细分类帐xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Sổ cái chi tiết cần trưởng bộ phận xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây