非税收收入
—
Gợi nhớ
Từ "非税收收入" (fēi shuìshōu shōurù) nghĩa là "thu nhập ngoài thuế, khoản thu không từ thuế", ghép bởi: 非 (fēi): Không + 税 (shuì): Thuế + 收 (shōu): nhận + 收 (shōu): nhận + 入 (rù): Vào.
Thành phần cấu tạo
非税收收入
thu nhập ngoài thuế, khoản thu không từ thuế
非
禾
兑
丩
攵
入
Phân tích từ 非税收收入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập ngoài thuế, khoản thu không từ thuế
Ví dụ (3)
财务部正在核对非税收收入。
Phòng tài vụ đang đối chiếu thu nhập ngoài thuế, khoản thu không từ thuế.
报表里需要列出非税收收入。
Trong báo cáo cần liệt kê thu nhập ngoài thuế, khoản thu không từ thuế.
非税收收入需要经理确认。
Thu nhập ngoài thuế, khoản thu không từ thuế cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây