资产增值
—
Phân tích từ 资产增值
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tăng giá trị tài sản
Ví dụ (3)
表格里记录了资产增值。
Trong biểu mẫu đã ghi tăng giá trị tài sản.
请确认资产增值是否正确。
Hãy xác nhận tăng giá trị tài sản có đúng không.
资产增值需要单独说明。
Tăng giá trị tài sản cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây