Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
特别公积
tèbié gōngjī
quỹ dự trữ đặc biệt
Hán việt: đặc biệt công tích
—

Gợi nhớ

Từ "特别公积" (tèbié gōngjī) mang nghĩa "quỹ dự trữ đặc biệt", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 别 (bié - biệt): "đừng" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).

Thành phần cấu tạo

特别公积
tèbié gōngjī
quỹ dự trữ đặc biệt
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
积
jī • tích
Tích lũy
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:quỹ dự trữ đặc biệt
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了tèbié特别gōng公jī积。
Trong biểu mẫu đã ghi quỹ dự trữ đặc biệt.
The form records the special reserve fund.
qǐng请quèrèn确认tèbié特别gōng公jī积shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận quỹ dự trữ đặc biệt có đúng không.
Please confirm whether the special reserve fund is correct.
tèbié特别gōng公jī积xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Quỹ dự trữ đặc biệt cần được giải thích riêng.
The special reserve fund needs to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây