特别公积
—
Gợi nhớ
Từ "特别公积" (tèbié gōngjī) mang nghĩa "quỹ dự trữ đặc biệt", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 别 (bié - biệt): "đừng" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quỹ dự trữ đặc biệt
Ví dụ (3)
表格里记录了特别公积。
Trong biểu mẫu đã ghi quỹ dự trữ đặc biệt.
The form records the special reserve fund.
请确认特别公积是否正确。
Hãy xác nhận quỹ dự trữ đặc biệt có đúng không.
Please confirm whether the special reserve fund is correct.
特别公积需要单独说明。
Quỹ dự trữ đặc biệt cần được giải thích riêng.
The special reserve fund needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây