上期结余
—
Gợi nhớ
Từ "上期结余" (shàngqī jiéyú) mang nghĩa "khoản dư của kỳ trước", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).
Thành phần cấu tạo
上期结余
khoản dư của kỳ trước
上
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
结
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
余
人
Bộ Nhân
Mái nhà che chở con người (phía trên)
木
Chữ Hòa biến thể
Cây lúa, thóc gạo tích trữ dồi dào (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoản dư của kỳ trước
Ví dụ (3)
总公司派了审计小组来分公司查账。
Tổng công ty đã cử đoàn kiểm toán đến chi nhánh để kiểm tra sổ sách (kiểm toán sổ sách) (Khoản dư của kỳ trước).
The head office sent an audit team to the branch to audit the accounts.
注册会计师正在认真审核账目。
Kế toán viên công chứng đang nghiêm túc kiểm tra sổ sách (kiểm toán sổ sách) (Khoản dư của kỳ trước).
The certified public accountant is carefully auditing the accounts.
定期查账有助于及时发现财务管理中的漏洞。
Việc kiểm tra sổ sách định kỳ giúp kịp thời phát hiện các lỗ hổng trong quản lý tài chính (Khoản dư của kỳ trước).
Regular account audits help identify loopholes in financial management in a timely manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây