从中揩油
—
Gợi nhớ
Từ "从中揩油" (cóngzhōng kāiyóu) nghĩa là "ăn chặn ở giữa, bớt xén", ghép bởi: 从 (cóng / zōng): từ (thời gian + 中 (zhōng / zhòng): giữa + 揩 (kāi): Lau + 油 (yóu): Dầu.
Thành phần cấu tạo
从中揩油
ăn chặn ở giữa, bớt xén
人人
口
丨
扌
皆
氵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ăn chặn ở giữa, bớt xén
Ví dụ (3)
财务人员正在从中揩油。
Nhân viên tài vụ đang ăn chặn ở giữa, bớt xén.
从中揩油前要核对原始凭证。
Trước khi ăn chặn ở giữa, bớt xén phải đối chiếu chứng từ gốc.
从中揩油后要在系统里留记录。
Sau khi ăn chặn ở giữa, bớt xén phải lưu ghi chép trong hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây