Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
记录错误
jìlù cuòwù
Sai sót trong ghi chép
Hán việt: ký lục thác ngộ
—

Gợi nhớ

Từ "记录错误" (jìlù cuòwù) mang nghĩa "Sai sót trong ghi chép", kết hợp bởi 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép" + 错 (cuò - thác): "sai" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).

Thành phần cấu tạo

记录错误
jìlù cuòwù
Sai sót trong ghi chép
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
误
wù • ngộ
sai
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sai sót trong ghi chép
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了jìlù记录cuòwù错误。
Trong biểu mẫu đã ghi sai sót trong ghi chép.
Recording errors are logged in the form.
qǐng请quèrèn确认jìlù记录cuòwù错误shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận sai sót trong ghi chép có đúng không.
Please confirm whether the recording errors are accurate.
jìlù记录cuòwù错误xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Sai sót trong ghi chép cần được giải thích riêng.
Recording errors require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây