记录错误
—
Gợi nhớ
Từ "记录错误" (jìlù cuòwù) mang nghĩa "Sai sót trong ghi chép", kết hợp bởi 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép" + 错 (cuò - thác): "sai" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
记录错误
Sai sót trong ghi chép
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sai sót trong ghi chép
Ví dụ (3)
表格里记录了记录错误。
Trong biểu mẫu đã ghi sai sót trong ghi chép.
Recording errors are logged in the form.
请确认记录错误是否正确。
Hãy xác nhận sai sót trong ghi chép có đúng không.
Please confirm whether the recording errors are accurate.
记录错误需要单独说明。
Sai sót trong ghi chép cần được giải thích riêng.
Recording errors require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây