数字颠倒
—
Phân tích từ 数字颠倒
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đảo số
Ví dụ (3)
表格里记录了数字颠倒。
Trong biểu mẫu đã ghi đảo số.
请确认数字颠倒是否正确。
Hãy xác nhận đảo số có đúng không.
数字颠倒需要单独说明。
Đảo số cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây