入错科目
—
Gợi nhớ
Từ "入错科目" (rù cuò kēmù) mang nghĩa "Nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán)", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 错 (cuò - thác): "sai" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 入错科目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán)
Ví dụ (3)
新来的实习会计一时疏忽,把车间机器维修费入错科目记到了销售费用里。
Kế toán thực tập mới đến do sơ suất nhất thời đã nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán), ghi chi phí sửa chữa máy móc phân xưởng vào chi phí bán hàng.
In a moment of carelessness, the new intern accountant posted the workshop machine maintenance fee to the wrong account, recording it under selling expenses.
如果发现凭证入错科目,可以使用红字冲销法先冲掉错误记录再重新正确入账。
Nếu phát hiện chứng từ bị nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán), có thể dùng phương pháp ghi số âm để xóa bỏ bản ghi sai trước rồi hạch toán đúng trở lại.
If a voucher is found to have been posted to the wrong account, you can use the red-ink reversal method to reverse the erroneous entry first and then re-enter it under the correct account.
财务软件设置了智能校验规则,能够有效提醒操作员避免入错科目。
Phần mềm tài chính đã thiết lập quy tắc kiểm tra thông minh, có thể nhắc nhở hiệu quả người thao tác tránh bị nhầm lẫn khoản mục (nhập nhầm khoản mục kế toán).
The financial software is configured with smart validation rules that effectively remind operators to avoid posting to the wrong account.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây