Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
技术错误
jìshù cuòwù
Sai sót kỹ thuật
Hán việt: kỹ thuật thác ngộ
—

Gợi nhớ

Từ "技术错误" (jìshù cuòwù) mang nghĩa "Sai sót kỹ thuật", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 错 (cuò - thác): "sai" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).

Thành phần cấu tạo

技术错误
jìshù cuòwù
Sai sót kỹ thuật
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
术
shù • thuật
Nghệ thuật
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
丶
Nét chấm
Điểm nhấn (phía trong)
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
误
wù • ngộ
sai
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sai sót kỹ thuật
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了jìshù技术cuòwù错误。
Trong biểu mẫu đã ghi sai sót kỹ thuật.
Technical errors are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认jìshù技术cuòwù错误shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận sai sót kỹ thuật có đúng không.
Please confirm whether the technical errors are accurate.
jìshù技术cuòwù错误xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Sai sót kỹ thuật cần được giải thích riêng.
Technical errors require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây