计算错误
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sai sót về tính toán
Ví dụ (3)
表格里记录了计算错误。
Trong biểu mẫu đã ghi sai sót về tính toán.
请确认计算错误是否正确。
Hãy xác nhận sai sót về tính toán có đúng không.
计算错误需要单独说明。
Sai sót về tính toán cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây