土地改良物
tǔdì gǎiliáng wù
tài sản cải tạo đất, hạng mục cải tạo đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài sản cải tạo đất, hạng mục cải tạo đất
Ví dụ (3)
biǎo le gǎi liáng
Trong biểu mẫu đã ghi tài sản cải tạo đất, hạng mục cải tạo đất.
qǐngquèr èn gǎi liángshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận tài sản cải tạo đất, hạng mục cải tạo đất có đúng không.
gǎi liáng yàodān shuō míng
Tài sản cải tạo đất, hạng mục cải tạo đất cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây