土地改良物/重估增值
tǔdì gǎiliángwù / chónggū zēngzhí
tài sản cải tạo đất / chênh lệch tăng do đánh giá lại

Định nghĩa (1)

1
danh từ (đọc 'tǔdì gǎiliángwù / chónggū zēngzhí')
Nghĩa:tài sản cải tạo đất / chênh lệch tăng do đánh giá lại
Ví dụ (3)
biǎo le gǎi liáng / zhòng
Trong biểu mẫu đã ghi tài sản cải tạo đất hoặc chênh lệch tăng do đánh giá lại.
qǐngquèr èn gǎi liáng / zhòngzēng zhíshì fǒu
Hãy xác nhận tài sản cải tạo đất hoặc chênh lệch tăng do đánh giá lại có đúng không.
gǎi liáng / zhòngzēng zhí yàodān
Tài sản cải tạo đất hoặc chênh lệch tăng do đánh giá lại cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây