Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
开办费
kāibàn fèi
Chi phí thành lập
Hán việt: khai biện bí
—

Gợi nhớ

Từ "开办费" (kāibàn fèi) nghĩa là "Chi phí thành lập", ghép bởi: 开 (kāi): bật + 办 (bàn): xử lý + 费 (fèi): phí tổn.

Thành phần cấu tạo

开办费
kāibàn fèi
Chi phí thành lập
一
廾
力
丶丶
弗
贝

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi phí thành lập
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了kāi开bàn办fèi费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí thành lập.
qǐng请quèrèn确认kāi开bàn办fèi费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận chi phí thành lập có đúng không.
kāi开bàn办fèi费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Chi phí thành lập cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây