开办费
—
Gợi nhớ
Từ "开办费" (kāibàn fèi) nghĩa là "Chi phí thành lập", ghép bởi: 开 (kāi): bật + 办 (bàn): xử lý + 费 (fèi): phí tổn.
Thành phần cấu tạo
开办费
Chi phí thành lập
一
廾
力
丶丶
弗
贝
Phân tích từ 开办费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí thành lập
Ví dụ (3)
表格里记录了开办费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí thành lập.
请确认开办费是否正确。
Hãy xác nhận chi phí thành lập có đúng không.
开办费需要单独说明。
Chi phí thành lập cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây