推广费用
—
Gợi nhớ
Từ "推广费用" (tuīguǎng fèiyòng) nghĩa là "Chi phí xúc tiến thương mại", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà + 费 (fèi): phí tổn + 用 (yòng): dùng.
Thành phần cấu tạo
推广费用
Chi phí xúc tiến thương mại
扌
隹
广
弗
贝
用
Phân tích từ 推广费用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí xúc tiến thương mại
Ví dụ (3)
财务部正在核对推广费用。
Phòng tài vụ đang đối chiếu chi phí xúc tiến thương mại.
报表里需要列出推广费用。
Trong báo cáo cần liệt kê chi phí xúc tiến thương mại.
推广费用需要经理确认。
Chi phí xúc tiến thương mại cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây