买卖远汇折价
mǎimài yuǎn huì zhéjià
chiết khấu mua bán ngoại hối kỳ hạn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chiết khấu mua bán ngoại hối kỳ hạn
Ví dụ (3)
biǎo lemǎimàiyuǎnhuìzhéjià
Trong biểu mẫu đã ghi chiết khấu mua bán ngoại hối kỳ hạn.
qǐngquèr ènmǎimàiyuǎnhuìzhéjiàshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận chiết khấu mua bán ngoại hối kỳ hạn có đúng không.
mǎimàiyuǎnhuìzhéjià yàodān shuō míng
Chiết khấu mua bán ngoại hối kỳ hạn cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây