销售部
—
Gợi nhớ
Từ "销售部" (xiāoshòu bù) mang nghĩa "Phòng bán hàng", kết hợp bởi 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 售 (shòu - thụ): "bán" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng bán hàng
Ví dụ (3)
公司正在调整销售部。
Công ty đang điều chỉnh phòng bán hàng.
The company is restructuring the sales department.
销售部负责相关业务。
Phòng bán hàng phụ trách các nghiệp vụ liên quan.
The sales department is in charge of the relevant business.
会议上提到了销售部。
Trong cuộc họp đã nhắc đến phòng bán hàng.
The sales department was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây