库存
—
Gợi nhớ
Từ "库存" (kùcún) mang nghĩa "Tồn kho", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tồn kho
Ví dụ (3)
表格里记录了库存。
Trong biểu mẫu đã ghi tồn kho.
The inventory is recorded in the form.
请确认库存是否正确。
Hãy xác nhận tồn kho có đúng không.
Please confirm whether the inventory is correct.
库存需要单独说明。
Tồn kho cần được giải thích riêng.
The inventory needs a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây