库存股
—
Gợi nhớ
Từ "库存股" (kùcún gǔ) mang nghĩa "Cổ phiếu quỹ", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 股 (gǔ - cổ): "đùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 库存股
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ phiếu quỹ
Ví dụ (3)
外贸部正在核对库存股。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cổ phiếu quỹ.
The foreign trade department is verifying the treasury stock.
库存股会影响订单执行。
Cổ phiếu quỹ sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Treasury stock will affect order execution.
客户要求提供库存股。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cổ phiếu quỹ.
The client requested the provision of treasury stock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây