库存表
—
Gợi nhớ
Từ "库存表" (kùcún biǎo) mang nghĩa "bảng tồn kho", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bảng tồn kho
Ví dụ (3)
采购部决定趁价格较低时买进一批原材料。
Bộ phận thu mua quyết định nhân lúc giá thấp mua vào (nhập hàng) một lô nguyên vật liệu (bảng tồn kho).
The purchasing department decided to buy in a batch of raw materials while prices were relatively low.
商店在节前加大了进货数量。
Cửa hàng đã tăng số lượng mua vào (nhập hàng) trước dịp lễ (bảng tồn kho).
The store increased its restocking volume before the holiday.
经理仔细核对了本月的进货清单。
Giám đốc đã đối chiếu kỹ danh sách mua vào (nhập hàng) của tháng này (bảng tồn kho).
The manager carefully checked this month's purchase list.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây