市场调研
shìchǎng diàoyán
Nghiên cứu thị trường

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nghiên cứu thị trường
Ví dụ (3)
xiāo shòuzhèng zàiquèr ènshì chǎngdiàoyán
Phòng bán hàng đang xác nhận nghiên cứu thị trường.
shì chǎngdiàoyánhuìyǐng xiǎngdìngdānjìn
Nghiên cứu thị trường sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
yāo qiú gōngshì chǎngdiàoyán
Khách hàng yêu cầu cung cấp nghiên cứu thị trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây